Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "tấm nền" (1)
tấm nền
Tiếng Anh
Danh từpanel
Tấm nền miniLED có 2.304 vùng làm mờ cục bộ.
The miniLED panel has 2,304 local dimming zones.
Từ liên quan "tấm nền" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "tấm nền" (1)
Tấm nền miniLED có 2.304 vùng làm mờ cục bộ.
The miniLED panel has 2,304 local dimming zones.
